TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

花腔

huāqiāng giọng máy của trình duyệt

花腔 nghĩa là Trang trí hoa mỹ trong opera.

Nghĩa của 花腔

huāqiāng

Danh từ
  1. Trang trí hoa mỹ trong opera
  2. Coloratura

Câu hỏi thường gặp

花腔 nghĩa là gì?

花腔 (huāqiāng) nghĩa là Trang trí hoa mỹ trong opera.

花腔 đọc thế nào?

花腔 đọc là huāqiāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.