花蟒
giọng máy của trình duyệt
花蟒 nghĩa là trăn.
Nghĩa của 花蟒
huāmǎng
HOA MÃNG- Trăn
Câu hỏi thường gặp
花蟒 nghĩa là gì?
花蟒 (huāmǎng) nghĩa là trăn.
花蟒 đọc thế nào?
花蟒 đọc là huāmǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 花蟒 là gì?
Âm Hán Việt của 花蟒 là "hoa mãng".