TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

花青素

huāqīngsù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOA THANH TỐ

花青素 nghĩa là Anthocyanidin (hóa sinh).

Nghĩa của 花青素

huāqīngsù

HOA THANH TỐDanh từ
  1. Anthocyanidin (hóa sinh)

Câu hỏi thường gặp

花青素 nghĩa là gì?

花青素 (huāqīngsù) nghĩa là Anthocyanidin (hóa sinh).

花青素 đọc thế nào?

花青素 đọc là huāqīngsù (pinyin).

Âm Hán Việt của 花青素 là gì?

Âm Hán Việt của 花青素 là "hoa thanh tố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.