TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

花香

huāxiāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOA HƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoa hương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

花香 nghĩa là hương hoa.

Nghĩa của 花香

huāxiāng

HOA HƯƠNGDanh từ
  1. Hương hoa

Thành ngữ có 花香

  • 鸟语花香 — Chim hót hoa thơm (thành ngữ); nghĩa bóng: sự mê say của ngày xuân tươi đẹp

Câu hỏi thường gặp

花香 nghĩa là gì?

花香 (huāxiāng) nghĩa là hương hoa.

花香 đọc thế nào?

花香 đọc là huāxiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 花香 là gì?

Âm Hán Việt của 花香 là "hoa hương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.