TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

芳龄

fānglíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 芳齡

Âm Hán Việt PHƯƠNG LINH

芳龄 nghĩa là tuổi.

Nghĩa của 芳龄

fānglíng

PHƯƠNG LINHDanh từphồn thể 芳齡
  1. Tuổi (của phụ nữ trẻ)

Câu hỏi thường gặp

芳龄 nghĩa là gì?

芳龄 (fānglíng) nghĩa là tuổi.

芳龄 đọc thế nào?

芳龄 đọc là fānglíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 芳龄 là gì?

Âm Hán Việt của 芳龄 là "phương linh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.