芳香
giọng máy của trình duyệt
芳香 nghĩa là thơm, ngát.
Nghĩa của 芳香
fāngxiāng
PHƯƠNG HƯƠNGTính từ, Danh từ- Thơm
- Ngát
- Hương thơm
- Mùi hương
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 芳香
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
芳香 nghĩa là gì?
芳香 (fāngxiāng) nghĩa là thơm, ngát.
芳香 đọc thế nào?
芳香 đọc là fāngxiāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 芳香 là gì?
Âm Hán Việt của 芳香 là "phương hương".