TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

芸苔子

yúntáizǐ giọng máy của trình duyệt

芸苔子 nghĩa là cải dầu, cây hạt cải.

Nghĩa của 芸苔子

yúntáizǐ

  1. Cải dầu (Brassica campestris L.)
  2. Cây hạt cải
  3. Cây cải dầu
  4. Một loại rau phổ biến có lá màu xanh đậm
  5. Còn gọi là 油菜

Câu hỏi thường gặp

芸苔子 nghĩa là gì?

芸苔子 (yúntáizǐ) nghĩa là cải dầu, cây hạt cải.

芸苔子 đọc thế nào?

芸苔子 đọc là yúntáizǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.