TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苄胺

biàn'àn giọng máy của trình duyệt

苄胺 nghĩa là Benzylamine C7H9N.

Nghĩa của 苄胺

biàn'àn

Danh từ
  1. Benzylamine C7H9N

Câu hỏi thường gặp

苄胺 nghĩa là gì?

苄胺 (biàn'àn) nghĩa là Benzylamine C7H9N.

苄胺 đọc thế nào?

苄胺 đọc là biàn'àn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.