苍蝇
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 蒼蠅
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī)
苍蝇 nghĩa là con ruồi.
Nghĩa của 苍蝇
cāngying
THƯƠNG DĂNGDanh từphồn thể 蒼蠅- Con ruồi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 苍蝇
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
苍蝇 nghĩa là gì?
苍蝇 (cāngying) nghĩa là con ruồi.
苍蝇 đọc thế nào?
苍蝇 đọc là cāngying (pinyin).
Âm Hán Việt của 苍蝇 là gì?
Âm Hán Việt của 苍蝇 là "thương dăng".