老虎
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī)
老虎 nghĩa là hổ.
Nghĩa của 老虎
lǎohǔ
LÃO HỔDanh từ- Hổ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 老虎
Đồng nghĩa
Từ ghép có 老虎
Câu ví dụ với 老虎
- 山上无老虎,猴子称大王。 Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5092084
- 这不是老虎。 Đó không phải là một con hổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7768251
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
老虎 nghĩa là gì?
老虎 (lǎohǔ) nghĩa là hổ.
老虎 đọc thế nào?
老虎 đọc là lǎohǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 老虎 là gì?
Âm Hán Việt của 老虎 là "lão hổ".