TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苏共

Sū Gòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蘇共

Âm Hán Việt TÔ CỘNG

苏共 nghĩa là Đảng Cộng sản Liên Xô.

Nghĩa của 苏共

Sū Gòng

TÔ CỘNGTên riêngphồn thể 蘇共tên riêng
  1. Đảng Cộng sản Liên Xô
  2. Viết tắt của 苏联共产党 (Sūlián Gòngchǎndǎng)

Câu hỏi thường gặp

苏共 nghĩa là gì?

苏共 (sū gòng) nghĩa là Đảng Cộng sản Liên Xô.

苏共 đọc thế nào?

苏共 đọc là Sū Gòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 苏共 là gì?

Âm Hán Việt của 苏共 là "tô cộng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.