TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苏台德地区

Sūtáidé Dìqū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蘇台德地區

Âm Hán Việt TÔ ĐÀI ĐỨC ĐỊA KHU

苏台德地区 nghĩa là Sudetenland.

Nghĩa của 苏台德地区

Sūtáidé Dìqū

TÔ ĐÀI ĐỨC ĐỊA KHUphồn thể 蘇台德地區tên riêng
  1. Sudetenland

Câu hỏi thường gặp

苏台德地区 nghĩa là gì?

苏台德地区 (sūtáidé dìqū) nghĩa là Sudetenland.

苏台德地区 đọc thế nào?

苏台德地区 đọc là Sūtáidé Dìqū (pinyin).

Âm Hán Việt của 苏台德地区 là gì?

Âm Hán Việt của 苏台德地区 là "tô đài đức địa khu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.