TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苏打

sūdá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蘇打

Âm Hán Việt TÔ ĐẢ

苏打 nghĩa là soda.

Nghĩa của 苏打

sūdá

TÔ ĐẢDanh từphồn thể 蘇打
  1. từ mượn Soda

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 苏打

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

苏打 nghĩa là gì?

苏打 (sūdá) nghĩa là soda.

苏打 đọc thế nào?

苏打 đọc là sūdá (pinyin).

Âm Hán Việt của 苏打 là gì?

Âm Hán Việt của 苏打 là "tô đả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.