TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苏木

sūmù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蘇木

Âm Hán Việt TÔ MỘC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tô mộc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

苏木 nghĩa là Gỗ tô mộc (Caesalpinia sappan), dùng trong y học Trung Quốc.

Nghĩa của 苏木

sūmù

TÔ MỘCDanh từphồn thể 蘇木
  1. Gỗ tô mộc (Caesalpinia sappan), dùng trong y học Trung Quốc
  2. Phân khu hành chính của kỳ 旗 (huyện) ở Nội Mông (tiếng Mông Cổ: mũi tên)

Câu hỏi thường gặp

苏木 nghĩa là gì?

苏木 (sūmù) nghĩa là Gỗ tô mộc (Caesalpinia sappan), dùng trong y học Trung Quốc.

苏木 đọc thế nào?

苏木 đọc là sūmù (pinyin).

Âm Hán Việt của 苏木 là gì?

Âm Hán Việt của 苏木 là "tô mộc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.