TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苏格拉底

Sūgélādǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蘇格拉底

Âm Hán Việt TÔ CÁCH LẠP ĐỂ

苏格拉底 nghĩa là triết gia Hy Lạp.

Nghĩa của 苏格拉底

Sūgélādǐ

TÔ CÁCH LẠP ĐỂTên riêngphồn thể 蘇格拉底tên riêng
  1. Socrates (469-399 TCN), triết gia Hy Lạp
  2. José Sócrates (1957-), thủ tướng Bồ Đào Nha (2005-2011)

Câu hỏi thường gặp

苏格拉底 nghĩa là gì?

苏格拉底 (sūgélādǐ) nghĩa là triết gia Hy Lạp.

苏格拉底 đọc thế nào?

苏格拉底 đọc là Sūgélādǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 苏格拉底 là gì?

Âm Hán Việt của 苏格拉底 là "tô cách lạp để".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.