Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tô bộ thanh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
苏步青 nghĩa là Tô Bộ Thanh (1902-2003), nhà toán học Trung Quốc.
Nghĩa của 苏步青
Sū Bùqīng
TÔ BỘ THANHphồn thể 蘇步青tên riêng
Tô Bộ Thanh (1902-2003), nhà toán học Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
苏步青 nghĩa là gì?
苏步青 (sū bùqīng) nghĩa là Tô Bộ Thanh (1902-2003), nhà toán học Trung Quốc.
苏步青 đọc thế nào?
苏步青 đọc là Sū Bùqīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 苏步青 là gì?
Âm Hán Việt của 苏步青 là "tô bộ thanh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.