TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苏武

Sū Wǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蘇武

Âm Hán Việt TÔ VŨ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tô vũ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

苏武 nghĩa là Tô Vũ (140-60 TCN), nhà ngoại giao và chính khách triều Hán, được coi là tấm gương về lòng dũng cảm và phục vụ trung thành.

Nghĩa của 苏武

Sū Wǔ

TÔ VŨphồn thể 蘇武tên riêng
  1. Tô Vũ (140-60 TCN), nhà ngoại giao và chính khách triều Hán, được coi là tấm gương về lòng dũng cảm và phục vụ trung thành

Câu hỏi thường gặp

苏武 nghĩa là gì?

苏武 (sū wǔ) nghĩa là Tô Vũ (140-60 TCN), nhà ngoại giao và chính khách triều Hán, được coi là tấm gương về lòng dũng cảm và phục vụ trung thành.

苏武 đọc thế nào?

苏武 đọc là Sū Wǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 苏武 là gì?

Âm Hán Việt của 苏武 là "tô vũ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.