TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苏生

sūshēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蘇生

Âm Hán Việt TÔ SINH

苏生 nghĩa là hồi sinh, sống lại.

Nghĩa của 苏生

sūshēng

TÔ SINHphồn thể 蘇生
  1. Hồi sinh
  2. Sống lại

Câu hỏi thường gặp

苏生 nghĩa là gì?

苏生 (sūshēng) nghĩa là hồi sinh, sống lại.

苏生 đọc thế nào?

苏生 đọc là sūshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 苏生 là gì?

Âm Hán Việt của 苏生 là "tô sinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.