TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苏秦

Sū Qín giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蘇秦

Âm Hán Việt TÔ TẦN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tô tần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

苏秦 nghĩa là Tô Tần (340-284 TCN), chiến lược gia chính trị của Tông Hoành Gia 纵横家 (Zònghéngjiā) thời Chiến Quốc (475-220 TCN).

Nghĩa của 苏秦

Sū Qín

TÔ TẦNphồn thể 蘇秦tên riêng
  1. Tô Tần (340-284 TCN), chiến lược gia chính trị của Tông Hoành Gia 纵横家 (Zònghéngjiā) thời Chiến Quốc (475-220 TCN)

Câu hỏi thường gặp

苏秦 nghĩa là gì?

苏秦 (sū qín) nghĩa là Tô Tần (340-284 TCN), chiến lược gia chính trị của Tông Hoành Gia 纵横家 (Zònghéngjiā) thời Chiến Quốc (475-220 TCN).

苏秦 đọc thế nào?

苏秦 đọc là Sū Qín (pinyin).

Âm Hán Việt của 苏秦 là gì?

Âm Hán Việt của 苏秦 là "tô tần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.