TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苏里南河

Sūlǐnán Hé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蘇里南河

Âm Hán Việt TÔ LÝ NAM HÀ

苏里南河 nghĩa là sông Suriname.

Nghĩa của 苏里南河

Sūlǐnán Hé

TÔ LÝ NAM HÀphồn thể 蘇里南河tên riêng
  1. Sông Suriname

Câu hỏi thường gặp

苏里南河 nghĩa là gì?

苏里南河 (sūlǐnán hé) nghĩa là sông Suriname.

苏里南河 đọc thế nào?

苏里南河 đọc là Sūlǐnán Hé (pinyin).

Âm Hán Việt của 苏里南河 là gì?

Âm Hán Việt của 苏里南河 là "tô lý nam hà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.