苔藓
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 苔蘚
苔藓 nghĩa là rêu.
Nghĩa của 苔藓
táixiǎn
Danh từphồn thể 苔蘚- Rêu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 苔藓
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
苔藓 nghĩa là gì?
苔藓 (táixiǎn) nghĩa là rêu.
苔藓 đọc thế nào?
苔藓 đọc là táixiǎn (pinyin).