TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苛性

kēxìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀ TÍNH

苛性 nghĩa là ăn da.

Nghĩa của 苛性

kēxìng

HÀ TÍNHTính từ
  1. Ăn da (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

苛性 nghĩa là gì?

苛性 (kēxìng) nghĩa là ăn da.

苛性 đọc thế nào?

苛性 đọc là kēxìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 苛性 là gì?

Âm Hán Việt của 苛性 là "hà tính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.