TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苛性钾

kēxìngjiǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 苛性鉀

Âm Hán Việt HÀ TÍNH GIÁP

苛性钾 nghĩa là potash ăn da, hiđrôxít kali koh.

Nghĩa của 苛性钾

kēxìngjiǎ

HÀ TÍNH GIÁPDanh từphồn thể 苛性鉀
  1. Potash ăn da
  2. Hiđrôxít kali KOH

Câu hỏi thường gặp

苛性钾 nghĩa là gì?

苛性钾 (kēxìngjiǎ) nghĩa là potash ăn da, hiđrôxít kali koh.

苛性钾 đọc thế nào?

苛性钾 đọc là kēxìngjiǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 苛性钾 là gì?

Âm Hán Việt của 苛性钾 là "hà tính giáp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.