Lời khuyên chân thành và thiện ý (thành ngữ); khuyên nhủ kiên nhẫn
Câu hỏi thường gặp
苦口婆心 nghĩa là gì?
苦口婆心 (kǔkǒupóxīn) nghĩa là khuyên nhủ kiên nhẫn.
苦口婆心 đọc thế nào?
苦口婆心 đọc là kǔkǒupóxīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 苦口婆心 là gì?
Âm Hán Việt của 苦口婆心 là "khổ khẩu bà tâm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.