TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苦口

kǔkǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHỔ KHẨU

苦口 nghĩa là vị đắng, tha thiết.

Nghĩa của 苦口

kǔkǒu

KHỔ KHẨUĐộng từ
  1. nghĩa đen Vị đắng (so sánh thuốc tốt đắng miệng 良药苦口)
  2. nghĩa bóng Tha thiết (cảnh báo, lời khuyên)

Thành ngữ có 苦口

  • 苦口婆心 — Lời khuyên chân thành và thiện ý (thành ngữ); khuyên nhủ kiên nhẫn
  • 良药苦口 — Thuốc tốt thì đắng miệng (thành ngữ); bóng gió: lời phê bình thẳng thắn khó nghe

Câu hỏi thường gặp

苦口 nghĩa là gì?

苦口 (kǔkǒu) nghĩa là vị đắng, tha thiết.

苦口 đọc thế nào?

苦口 đọc là kǔkǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 苦口 là gì?

Âm Hán Việt của 苦口 là "khổ khẩu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.