苦心孤诣 — Nỗ lực bền bỉ (thành ngữ); sau nhiều khó nhọc
Câu hỏi thường gặp
苦心 nghĩa là gì?
苦心 (kǔxīn) nghĩa là nỗ lực gian khổ, mất nhiều công sức.
苦心 đọc thế nào?
苦心 đọc là kǔxīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 苦心 là gì?
Âm Hán Việt của 苦心 là "khổ tâm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.