Suy nghĩ từ mọi góc độ (thành ngữ); suy nghĩ chăm chú
Vắt óc
Câu hỏi thường gặp
苦思冥想 nghĩa là gì?
苦思冥想 (kǔsīmíngxiǎng) nghĩa là suy nghĩ chăm chú, vắt óc.
苦思冥想 đọc thế nào?
苦思冥想 đọc là kǔsīmíngxiǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 苦思冥想 là gì?
Âm Hán Việt của 苦思冥想 là "khổ tư minh tưởng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.