TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苦迭打

kǔdiédǎ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHỔ ĐIỆT ĐẢ

苦迭打 nghĩa là đảo chính.

Nghĩa của 苦迭打

kǔdiédǎ

KHỔ ĐIỆT ĐẢDanh từ
  1. từ mượn Đảo chính

Câu hỏi thường gặp

苦迭打 nghĩa là gì?

苦迭打 (kǔdiédǎ) nghĩa là đảo chính.

苦迭打 đọc thế nào?

苦迭打 đọc là kǔdiédǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 苦迭打 là gì?

Âm Hán Việt của 苦迭打 là "khổ điệt đả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.