TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苯丙氨酸

běnbǐng'ānsuān giọng máy của trình duyệt

苯丙氨酸 nghĩa là Phenylalanine (Phe), một axit amin thiết yếu.

Nghĩa của 苯丙氨酸

běnbǐng'ānsuān

Danh từ
  1. Phenylalanine (Phe), một axit amin thiết yếu

Câu hỏi thường gặp

苯丙氨酸 nghĩa là gì?

苯丙氨酸 (běnbǐng'ānsuān) nghĩa là Phenylalanine (Phe), một axit amin thiết yếu.

苯丙氨酸 đọc thế nào?

苯丙氨酸 đọc là běnbǐng'ānsuān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.