苯乙烯
giọng máy của trình duyệt
苯乙烯 nghĩa là Styrene.
Nghĩa của 苯乙烯
běnyǐxī
Danh từ- Styrene
Câu hỏi thường gặp
苯乙烯 nghĩa là gì?
苯乙烯 (běnyǐxī) nghĩa là Styrene.
苯乙烯 đọc thế nào?
苯乙烯 đọc là běnyǐxī (pinyin).
苯乙烯 nghĩa là Styrene.
苯乙烯 (běnyǐxī) nghĩa là Styrene.
苯乙烯 đọc là běnyǐxī (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.