TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苯乙烯

běnyǐxī giọng máy của trình duyệt

苯乙烯 nghĩa là Styrene.

Nghĩa của 苯乙烯

běnyǐxī

Danh từ
  1. Styrene

Câu hỏi thường gặp

苯乙烯 nghĩa là gì?

苯乙烯 (běnyǐxī) nghĩa là Styrene.

苯乙烯 đọc thế nào?

苯乙烯 đọc là běnyǐxī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.