TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苯二氮䓬

běn'èrdànzhuó giọng máy của trình duyệt

苯二氮䓬 nghĩa là Benzodiazepine.

Nghĩa của 苯二氮䓬

běn'èrdànzhuó

Danh từ
  1. hóa hữu cơ, dược lý Benzodiazepine

Câu hỏi thường gặp

苯二氮䓬 nghĩa là gì?

苯二氮䓬 (běn'èrdànzhuó) nghĩa là Benzodiazepine.

苯二氮䓬 đọc thế nào?

苯二氮䓬 đọc là běn'èrdànzhuó (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.