TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苯氧基

běnyǎngjī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỔN DƯỠNG CƠ

苯氧基 nghĩa là Phenoxy (hóa học).

Nghĩa của 苯氧基

běnyǎngjī

BỔN DƯỠNG CƠ
  1. Phenoxy (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

苯氧基 nghĩa là gì?

苯氧基 (běnyǎngjī) nghĩa là Phenoxy (hóa học).

苯氧基 đọc thế nào?

苯氧基 đọc là běnyǎngjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 苯氧基 là gì?

Âm Hán Việt của 苯氧基 là "bổn dưỡng cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.