TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苯环

běnhuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 苯環

Âm Hán Việt BỔN HOÀN

苯环 nghĩa là vòng benzen.

Nghĩa của 苯环

běnhuán

BỔN HOÀNDanh từphồn thể 苯環
  1. Vòng benzen (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

苯环 nghĩa là gì?

苯环 (běnhuán) nghĩa là vòng benzen.

苯环 đọc thế nào?

苯环 đọc là běnhuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 苯环 là gì?

Âm Hán Việt của 苯环 là "bổn hoàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.