TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

英伦三岛

Yīnglún Sāndǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 英倫三島

Âm Hán Việt ANH LUÂN TAM ĐẢO

英伦三岛 nghĩa là quần đảo Anh.

Nghĩa của 英伦三岛

Yīnglún Sāndǎo

ANH LUÂN TAM ĐẢOTên riêngphồn thể 英倫三島tên riêng
  1. Quần đảo Anh

Câu hỏi thường gặp

英伦三岛 nghĩa là gì?

英伦三岛 (yīnglún sāndǎo) nghĩa là quần đảo Anh.

英伦三岛 đọc thế nào?

英伦三岛 đọc là Yīnglún Sāndǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 英伦三岛 là gì?

Âm Hán Việt của 英伦三岛 là "anh luân tam đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.