英俊
giọng máy của trình duyệt
英俊 nghĩa là đẹp trai.
Nghĩa của 英俊
yīngjùn
ANH TUẤNTính từ, Danh từ- Đẹp trai
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 英俊
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
英俊 nghĩa là gì?
英俊 (yīngjùn) nghĩa là đẹp trai.
英俊 đọc thế nào?
英俊 đọc là yīngjùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 英俊 là gì?
Âm Hán Việt của 英俊 là "anh tuấn".