TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

英吉利海峡

Yīngjílì Hǎixiá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 英吉利海峽

Âm Hán Việt ANH CÁT LỢI HẢI HIỆP

英吉利海峡 nghĩa là Eo biển Anh.

Nghĩa của 英吉利海峡

Yīngjílì Hǎixiá

ANH CÁT LỢI HẢI HIỆPTên riêngphồn thể 英吉利海峽tên riêng
  1. Eo biển Anh

Câu hỏi thường gặp

英吉利海峡 nghĩa là gì?

英吉利海峡 (yīngjílì hǎixiá) nghĩa là Eo biển Anh.

英吉利海峡 đọc thế nào?

英吉利海峡 đọc là Yīngjílì Hǎixiá (pinyin).

Âm Hán Việt của 英吉利海峡 là gì?

Âm Hán Việt của 英吉利海峡 là "anh cát lợi hải hiệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.