英勇
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “anh dũng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
英勇 nghĩa là anh dũng, gan dạ.
Nghĩa của 英勇
yīngyǒng
ANH DŨNGTính từ- Anh dũng
- Gan dạ
- Dũng cảm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 英勇
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
英勇 nghĩa là gì?
英勇 (yīngyǒng) nghĩa là anh dũng, gan dạ.
英勇 đọc thế nào?
英勇 đọc là yīngyǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 英勇 là gì?
Âm Hán Việt của 英勇 là "anh dũng".