英吉沙
giọng máy của trình duyệt
英吉沙 nghĩa là Huyện Yéngisar (Yengisar county) thuộc châu Kashgar 喀什地区 (Kāshídìqū), phía tây Tân Cương.
Nghĩa của 英吉沙
Yīngjíshā
ANH CÁT SATên riêngtên riêng- Huyện Yéngisar (Yengisar county) thuộc châu Kashgar 喀什地区 (Kāshídìqū), phía tây Tân Cương
Câu hỏi thường gặp
英吉沙 nghĩa là gì?
英吉沙 (yīngjíshā) nghĩa là Huyện Yéngisar (Yengisar county) thuộc châu Kashgar 喀什地区 (Kāshídìqū), phía tây Tân Cương.
英吉沙 đọc thế nào?
英吉沙 đọc là Yīngjíshā (pinyin).
Âm Hán Việt của 英吉沙 là gì?
Âm Hán Việt của 英吉沙 là "anh cát sa".