TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

英吨

Yīngdūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 英噸

Âm Hán Việt ANH ĐỐN

英吨 nghĩa là Tấn.

Nghĩa của 英吨

Yīngdūn

ANH ĐỐNLượng từphồn thể 英噸tên riêng
  1. Tấn
  2. Tấn Anh hoặc Mỹ, bằng 2240 pound hoặc 1.016 tấn mét

Câu hỏi thường gặp

英吨 nghĩa là gì?

英吨 (yīngdūn) nghĩa là Tấn.

英吨 đọc thế nào?

英吨 đọc là Yīngdūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 英吨 là gì?

Âm Hán Việt của 英吨 là "anh đốn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.