TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

英国

Yīngguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 英國

Âm Hán Việt ANH QUỐC

英国 nghĩa là Vương quốc Liên hiệp Anh 联合王国 (Liánhéwángguó).

Nghĩa của 英国

Yīngguó

ANH QUỐCTên riêngphồn thể 英國tên riêng
  1. Vương quốc Liên hiệp Anh 联合王国 (Liánhéwángguó)
  2. Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
  3. Viết tắt của England 英格兰 (Yīnggélán)

Câu ví dụ với 英国

  • 我从英国订了这本书。 Tôi đặt quyển sách đó từ nước Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #858333

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

英国 nghĩa là gì?

英国 (yīngguó) nghĩa là Vương quốc Liên hiệp Anh 联合王国 (Liánhéwángguó).

英国 đọc thế nào?

英国 đọc là Yīngguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 英国 là gì?

Âm Hán Việt của 英国 là "anh quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.