TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

英国人

Yīngguórén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 英國人

Âm Hán Việt ANH QUỐC NHÂN

英国人 nghĩa là người anh, dân anh.

Nghĩa của 英国人

Yīngguórén

ANH QUỐC NHÂNDanh từphồn thể 英國人tên riêng
  1. Người Anh; Dân Anh

Câu ví dụ với 英国人

  • 不,我是英国人。 Bù, wǒ shì Yīngguórén.Không phải, tôi là người Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1766174

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

英国人 nghĩa là gì?

英国人 (yīngguórén) nghĩa là người anh, dân anh.

英国人 đọc thế nào?

英国人 đọc là Yīngguórén (pinyin).

Âm Hán Việt của 英国人 là gì?

Âm Hán Việt của 英国人 là "anh quốc nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.