TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

英国工程技术学会

Yīngguó Gōngchéng Jìshù Xuéhuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 英國工程技術學會

Âm Hán Việt ANH QUỐC CÔNG TRÌNH KỸ THUẬT HỌC HỘI

英国工程技术学会 nghĩa là Viện Kỹ thuật và Công nghệ (IET).

Nghĩa của 英国工程技术学会

Yīngguó Gōngchéng Jìshù Xuéhuì

ANH QUỐC CÔNG TRÌNH KỸ THUẬT HỌC HỘIphồn thể 英國工程技術學會tên riêng
  1. Viện Kỹ thuật và Công nghệ (IET)

Câu hỏi thường gặp

英国工程技术学会 nghĩa là gì?

英国工程技术学会 (yīngguó gōngchéng jìshù xuéhuì) nghĩa là Viện Kỹ thuật và Công nghệ (IET).

英国工程技术学会 đọc thế nào?

英国工程技术学会 đọc là Yīngguó Gōngchéng Jìshù Xuéhuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 英国工程技术学会 là gì?

Âm Hán Việt của 英国工程技术学会 là "anh quốc công trình kỹ thuật học hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.