TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

英国石油

Yīngguóshíyóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 英國石油

Âm Hán Việt ANH QUỐC THẠCH DU

英国石油 nghĩa là Tập đoàn Dầu khí Anh, BP.

Nghĩa của 英国石油

Yīngguóshíyóu

ANH QUỐC THẠCH DUphồn thể 英國石油tên riêng
  1. Tập đoàn Dầu khí Anh, BP

Câu hỏi thường gặp

英国石油 nghĩa là gì?

英国石油 (yīngguóshíyóu) nghĩa là Tập đoàn Dầu khí Anh, BP.

英国石油 đọc thế nào?

英国石油 đọc là Yīngguóshíyóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 英国石油 là gì?

Âm Hán Việt của 英国石油 là "anh quốc thạch du".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.