TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

英国管

Yīngguóguǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 英國管

Âm Hán Việt ANH QUỐC QUẢN

英国管 nghĩa là Kèn cor Anh.

Nghĩa của 英国管

Yīngguóguǎn

ANH QUỐC QUẢNDanh từphồn thể 英國管tên riêng
  1. Kèn cor Anh

Câu hỏi thường gặp

英国管 nghĩa là gì?

英国管 (yīngguóguǎn) nghĩa là Kèn cor Anh.

英国管 đọc thế nào?

英国管 đọc là Yīngguóguǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 英国管 là gì?

Âm Hán Việt của 英国管 là "anh quốc quản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.