TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

英寸

yīngcùn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ANH THỐN

英寸 nghĩa là inch.

Nghĩa của 英寸

yīngcùn

ANH THỐNDanh từ
  1. Inch (đơn vị độ dài bằng 2,54 cm)

Câu hỏi thường gặp

英寸 nghĩa là gì?

英寸 (yīngcùn) nghĩa là inch.

英寸 đọc thế nào?

英寸 đọc là yīngcùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 英寸 là gì?

Âm Hán Việt của 英寸 là "anh thốn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.