TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

英寻

Yīngxún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 英尋

Âm Hán Việt ANH TẦM

英寻 nghĩa là Sải.

Nghĩa của 英寻

Yīngxún

ANH TẦMLượng từphồn thể 英尋tên riêng
  1. Sải (1,83 mét)

Câu hỏi thường gặp

英寻 nghĩa là gì?

英寻 (yīngxún) nghĩa là Sải.

英寻 đọc thế nào?

英寻 đọc là Yīngxún (pinyin).

Âm Hán Việt của 英寻 là gì?

Âm Hán Việt của 英寻 là "anh tầm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.