TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

英广

Yīngguǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 英廣

Âm Hán Việt ANH QUẢNG

英广 nghĩa là BBC.

Nghĩa của 英广

Yīngguǎng

ANH QUẢNGphồn thể 英廣tên riêng
  1. BBC (viết tắt của 英国广播公司 (Yīngguó Guǎngbō Gōngsī))

Câu hỏi thường gặp

英广 nghĩa là gì?

英广 (yīngguǎng) nghĩa là BBC.

英广 đọc thế nào?

英广 đọc là Yīngguǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 英广 là gì?

Âm Hán Việt của 英广 là "anh quảng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.