TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

英文

Yīngwén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ANH VĂN

英文 nghĩa là tiếng anh.

Nghĩa của 英文

Yīngwén

ANH VĂNDanh từtên riêng
  1. Tiếng Anh (ngôn ngữ)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 英文

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 英文

  • 我的英文很差。 Tiếng Anh của tôi rất tệ.Tatoeba #4933767
  • 我买了份英文写的报纸。 Wǒ mǎi le fèn Yīngwén xiě de bàozhǐ.Tôi mua một tờ báo viết bằng tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441466
  • 我学英文已经学了三年了。 Tôi đã học tiếng Anh ba năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #348390
  • 他的英文比我好。 Nó nói tiếng Anh tốt hơn tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #373195
  • 学习英文很有趣。 Xuéxí Yīngwén hěn yǒuqù.Học tiếng Anh thật thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13974679
  • 许多英文单字源自於拉丁文。 Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc La tinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #761263
  • 你会说英文吗? Bạn biết nói tiếng Anh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3521512
  • 翻译几页英文花了我2个多小时。 Tôi mất hơn 2 tiếng để dịch vài trang tiếng anh (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334142

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

英文 nghĩa là gì?

英文 (yīngwén) nghĩa là tiếng anh.

英文 đọc thế nào?

英文 đọc là Yīngwén (pinyin).

Âm Hán Việt của 英文 là gì?

Âm Hán Việt của 英文 là "anh văn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.