TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

英德

Yīng Dé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ANH ĐỨC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “anh đức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

英德 nghĩa là Anh-Đức.

Nghĩa của 英德

Yīng Dé

ANH ĐỨCTên riêngtên riêng
  1. Anh-Đức
  2. Anh và Đức

Yīngdé

ANH ĐỨCTên riêngtên riêng
  1. Yingde, thành phố ở Quảng Đông

Câu hỏi thường gặp

英德 nghĩa là gì?

英德 (yīng dé, yīngdé) nghĩa là Anh-Đức.

英德 đọc thế nào?

英德 đọc là Yīng Dé (pinyin).

Âm Hán Việt của 英德 là gì?

Âm Hán Việt của 英德 là "anh đức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.