Cùng nghĩa với từ Hán Việt “anh pháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
英法 nghĩa là Anh-Pháp.
Nghĩa của 英法
yīngfǎ
ANH PHÁP
Anh-Pháp
Câu hỏi thường gặp
英法 nghĩa là gì?
英法 (yīngfǎ) nghĩa là Anh-Pháp.
英法 đọc thế nào?
英法 đọc là yīngfǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 英法 là gì?
Âm Hán Việt của 英法 là "anh pháp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.